milk cow
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bò sữa: "milk cow" chỉ một con bò được nuôi để lấy sữa, thay vì để lấy thịt hoặc làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer has ten milk cows on his farm. (Người nông dân có mười con bò sữa trong trang trại của mình.)
- A milk cow needs to be milked twice a day. (Một con bò sữa cần được vắt sữa hai lần một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to milk a cow": vắt sữa bò. Lưu ý: đây là cụm động từ, không phải là "milk cow".
- She milks the milk cow every morning. (Cô ấy vắt sữa con bò sữa mỗi buổi sáng.)
- "milk cow" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một nguồn lợi nhuận ổn định, dễ khai thác (giống như "con bò sữa" trong kinh doanh).
- This product is a milk cow for the company. (Sản phẩm này là một con bò sữa cho công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Dairy cow (danh từ): bò sữa (cùng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Dairy cows are raised for milk production. (Bò sữa được nuôi để sản xuất sữa.)
- Milch cow (danh từ, cổ hoặc văn chương): bò sữa.
- The old farmer kept a milch cow for his family. (Người nông dân già nuôi một con bò sữa cho gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
- Dairy cow: bò sữa (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Milking cow: bò đang được vắt sữa (nhấn mạnh vào hành động hiện tại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Milk from: vắt sữa từ (một con vật).
- They milk from the milk cow every afternoon. (Họ vắt sữa từ con bò sữa mỗi buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
- Cash cow: "con bò sữa" (ẩn dụ trong kinh doanh, chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại lợi nhuận ổn định mà không cần đầu tư nhiều). Lưu ý: đây là một thành ngữ riêng, không phải là "milk cow".
- The franchise became a cash cow for the owner. (Nhượng quyền thương mại đó trở thành con bò sữa cho chủ sở hữu.)